Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
long-head coneflower


noun
plant similar to the Mexican hat coneflower;
from British Columbia to New Mexico
Syn:
prairie coneflower, Ratibida columnifera
Hypernyms:
coneflower
Member Holonyms:
Ratibida, genus Ratibida


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.